Menu Close

KRATOM (MITRAGYNA SPECIOSA) + TÁC DỤNG & LIỀU LƯỢNG.

Kratom, một loại cây gây nên nhiều tranh cãi trong nhiều thế kỷ bởi các đặc tính kích thích của nó khi sử dụng. Gần đây, tổ chức FDA đã có một chủ đề tư vấn y tế công cộng về kratom, chủ yếu giải quyết các rủi ro chết người trong việc sử dụng nó. Kratom có thể giúp giảm đau, giảm viêm, cải thiện tâm trạng, chống lo âu và trầm cảm. Đọc tiếpbài viết sau đây để tìm hiểu thêm về các lợi ích và tác dụng phụ của cây này nhé!

Lưu ý: Bài viết không đề xuất sử dụng loại thuốc này. Chúng tôi chỉ cung cấp thông tin có sẵn trong các tài liệu khoa học. Vui lòng thảo luận về sử dụng kratom với bác sĩ của bạn.

1. Kratom là gì?

Bạn có thể biết Kratom bằng tên thường gọi: Thang, Kakuam, Thom, Ketum, Biak-Biak và Krypton (cái này cũng chứa O-Desmethyltramadol).

Kratom (Mitragyna speciosa) là một loài thực vật có hoa thuộc họ cà phê (Rubiaceae), có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Nó mọc tự nhiên ở Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Papua New Guinea.

Lá Kratom với các thuộc tính kích thích đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ bởi người bản xứ của Đông Nam Á. Kratom được người sử dụng phản hồi rằng có tác dụng làm giảm mệt mỏi trong quá trình lao động thủ công và ở nơi làm việc có nhiệt độ cực cao. Đồng thời, nó còn có thể điều trị đau cơ, nhiễm trùng đường ruột, ho và tiêu chảy. Không chỉ vậy, Kratom còn được sử dụng để tự điều trị nghiện thuốc phiện. Tuy nhiên, kratom đã được chuyển đổi thành một loại “thuốc giải trí” ở Đông Nam Á và phương Tây.

Kratom ức chế cảm giác đau và có các thuộc tính gây hưng phấn, tạo cảm giác thoải mái, chống viêm, chống trầm cảm và giãn cơ.

Kratom được phổ biến rộng rãi thông qua các cửa hàng trực tuyến dưới dạng bột, chiết xuất, “trà”, thuốc viên hoặc lá khô. Một cuộc khảo sát cắt ngang tại Hoa Kỳ đã xác định dạng tiêu thụ phổ biến nhất là bột kratom với đồ uống hoặc thực phẩm.

Kratom hiện đang hợp pháp tại Hoa Kỳ, tuy nhiên, FDA đã đưa ra một lời khuyên liên quan đến các nguy cơ chết người liên quan trong tháng 11/2017.

2. Tác dụng của Kratom là gì?

Những người sử dụng kratom cho phản hồi rằng kratom có thể mang lại sự phấn khích sau khi nhai lá 5 đến 10 phút và có thể kéo dài tới 1 giờ.

Khi sử dụng ở liều cao, kratom có tác dụng giảm đau, an thần, nhưng có thể gây nôn mửa tương tự như morphine. Và, khi sử dụng ở liều thấp, kratom có tác dụng kích thích tương tự như cocaine.

2.1. Cơ chế hoạt động của kratom.

Hơn 25 hợp chất đã được tìm thấy trong chiết xuất kratom. Các thành phần hoạt tính là mitragynine và 7-hydroxymitragynine.

+ Mitragynine là một alkaloid phổ biến nhất và là một chất hoạt hóa thụ thể opioid cục bộ. Nó nhắm vào một phần não phản ứng với opioid, có tác dụng tương tự với morphin.

+ 7-hydroxymitragynine, một loại “tiểu alkaloid” được coi là có tác dụng mạnh hơn morphine.

Các alkaloids hoạt động này tác động lên các thụ thể opioid mu (MOR), delta (DOR) và kappa (KOR), thụ thể alpha 2 adrenergic, và thụ thể 5-HT2A để giảm đau  và gây hưng phấn. Ngoài ra, chiết xuất kratom cũng có thể kích hoạt thụ thể dopamin D1 (DRD1). Hoạt động của các thụ thể này giúp cải thiện tâm trạng và làm giảm lo âu.

Những thay đổi trong cơ thể đáp ứng với các alkaloids này bao gồm tăng tiết acid dạ dày, ức chế co một phần của ruột non và hệ thống sinh dục nam.

2.2. Tác dụng tích cực khi sử dụng Kratom.

2.2.1. Kratom có ​​thể chữa trị và giảm đau.

Trong một cuộc khảo sát trực tuyến của người dùng kratom, giảm đau là tác dụng tốt nhất được phản hồi.

Mặc dù không có nghiên cứu xác định về con người được công bố, các nghiên cứu trên động vật cho thấy rằng chiết xuất kratom có thể cải thiện các dạng đau khác nhau.

Thông qua quan sát các mẫu nghiên cứu ở động vật, Mitragynine và 7-hydroxymitragynine giúp giảm đau và ức chế thụ thể đau, với tác dụng giống như opioid. Khi động vật được dùng chiết xuất kratom, các thí nghiệm “đau” như áp đĩa nóng, búng đuôi, hay thử nghiệm quằn quại với acid acetic đều có biểu hiện giảm đáp ứng, hay nói cách khác, là giảm đau. Liều kratom cao ở chuột làm giảm chức năng cơ bắp và thần kinh bằng cách ngăn chặn phản ứng thần kinh hông khi tiếp xúc với kích thích điện tại ngã ba thần kinh cơ.

2.2.2. Kratom có ​​thể giúp giảm lo âu và chữa trầm cảm.

Trong một cuộc khảo sát cắt ngang trực tuyến năm 2016 ở Mỹ, 66% người tham gia đã sử dụng kratom trong tình trạng tâm thần bao gồm trầm cảm và lo âu đều có hiệu quả.

Đặc biệt, các người sử dụng đã phản hồi kratom giúp giảm bớt các rối loạn lo âu xã hội.

Trong phòng thí nghiệm, cả hai liều thấp và liều cao của mitragynine ở chuột đều làm giảm sự lo âu. Các tác dụng giống như thuốc chống trầm cảm được thấy trong nhiều thí nghiệm mô hình động vật trầm cảm. Chúng chủ yếu dựa trên hoạt động của kratom đối với các thụ thể opioid.

Cả thí nghiệm trên động vật và thí nghiệm tế bào đều cho thấy mitragynine cũng tương tác với các thụ thể adrenergic và serotonergic. Những thụ thể không opioid này là mục tiêu tác động chung của thuốc chống trầm cảm. Điều này có thể cho thấy kratom cũng có tác dụng tương tự như thuốc chống trầm cảm.

Tuy nhiên, vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên con người được xác nhận đối với những phát hiện này.

2.2.3. Kratom có thể giúp tăng cường năng lượng (ở liều thấp).

Trong một cuộc khảo sát cắt ngang của 293 người dùng ở phía bắc Malaysia, kratom được sử dụng để tăng cường năng lượng vật lý từ 27 đến 28% người dùng trung và dài hạn. Nhiều người trong số những người này đã dùng kratom như “nước tăng lực” để nâng cao hiệu suất công việc.

Theo một nghiên cứu về động vật và con người, kratom gây ra tác dụng kích thích và giảm mệt mỏi.

Ở chuột, một liều thấp mitragynine gây ra trạng thái chuyển động không ngừng (hiếu động thái quá), đặc trưng của gia tăng năng lượng vật lý.

2.2.4. Kratom có ​​thể gây hưng phấn.

Trong một phân tích của 120 bài báo, tạp chí khác nhau, từ các nghiên cứu trên động vật đến các nghiên cứu trên con người, hưng phấn là một trong những hiệu ứng được báo cáo về tác dụng của kratom. Tuy nhiên, chỉ có 6% đến 12% trong số 136 người dùng ở miền bắc Malaysia đã báo cáo sự hưng phấn của họ là đến từ kratom.

Hiệu quả hưng phấn cho thấy kratom cũng có khả năng gây nghiện.

Trong các phản hồi từ người sử dụng, có một trường hợp một bệnh nhân 44 tuổi yêu cầu tăng liều từ 4 g đến 8 g hai lần mỗi ngày để trải nghiệm sự phấn khích mong muốn. Đây là biểu hiện của nghiện.

2.2.5. Kratom có ​​thể trợ giúp trong việc cai nghiện.

Kratom đã được sử dụng như một chất thay thế thuốc phiện từ thế kỷ 19. Dùng chất thay thế thuốc phiện là một trong những phương pháp cai nghiện có hiệu quả.

Ở liều cao, kratom gây ra một hiệu ứng an thần giống như morphine.

Những người lạm dụng opioid (người nghiện) có thể dùng để kratom để tự điều trị nghiện và giảm các triệu chứng cai (các triệu chứng xuất hiện khi ngưng sử dụng chất nghiện). Hiện tại, kratom rất dễ mua, không cần toa thuốc và rẻ hơn các phương pháp điều trị thay thế opioid khác (ví dụ: buprenorphine, methadone).

Cơ chế: Kratom (mitragynine và 7-hydroxymitragynine) có thể làm giảm triệu chứng cai thuốc phiện bằng cách tương tác với thụ thể opioid (MOR và DOR); giảm tiết serotonin, norepinephrine, dopamine (monoaminergic), chủ yếu trong thân não; và ngăn chặn các kênh canxi thần kinh.

2.2.6. Kratom có ​​thể giúp thư giãn (ở liều cao).

Người dùng phản hồi cảm giác thư giãn và giảm mệt mỏi sau khi dùng kratom ở liều cao hơn.

Nhiều nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất kratom và mitragynine làm giảm co cơ, làm nổi bật tác dụng trực tiếp của chúng đối với thư giãn cơ.

2.2.7. Kratom có ​​thể giúp giảm viêm.

Mitragynine, thành phần hoạt chất chính của kratom, giúp giảm viêm bằng cách ức chế sản xuất nội độc tố vi khuẩn/LPS – chất kích thích sản xuất COX-2 và PGE2 để đáp ứng với một chất kích thích miễn dịch.

2.3. Tác dụng tiêu cực khi sử dụng Kratom (Tác dụng phụ).

2.3.1. Kratom có ​​thể gây suy giảm trí nhớ và khả năng học tập.

Mặc dù không có nghiên cứu xác định về con người được công bố, nghiên cứu trên động vật cho thấy điều trị mitragynine mãn tính làm suy yếu việc học và trí nhớ.

Ở chuột, mitragynine gây suy giảm nhận thức. Nó cản trở khả năng tránh một phản ứng đau thường xuyên (học tập tránh bị động), và cản trử sự duy trì, phục hồi trí nhớ.

2.3.2. Kratom có ​​thể gây tổn thương gan.

Trong các phản hồi từ người sử dụng, có một trường hợp một nam thanh niên dùng kratom bắt đầu có triệu chứng vàng da, ngứa và có alkaloids trong mẫu nước tiểu sau 2 tuần sử dụng. Những dấu hiệu lâm sàng này cho thấy gan không thể làm sạch alkaloids cơ thể, tương ứng với biểu hiện tổn thương gan, gan ứ mật.

Trong một trường hợp khác, một người đàn ông trung niên đã sử dụng kratom liều thấp trong 3 tháng bắt đầu có triệu chứng vàng da và có các bất thường về gan. Điều đáng chú ý là biểu hiện vàng da của ông đã giảm bớt khi ngưng sử dụng và xuất hiện trở lại khi tiếp tục dùng kratom.

Mitragynine ức chế các loại enzym cần thiết cho sự phân hủy thuốc và độc tố ở gan.

2.3.4. Tác dụng phụ khác.

Tác dụng phụ của việc sử dụng kratom có ​​thể bao gồm:

– Đau đầu, chóng mặt.

– Buồn nôn, nôn.

– Ớn lạnh, đổ mồ hôi.

– Khô miệng, chán ăn.

– Tăng sản xuất nước tiểu (lợi tiểu) .

– Tăng nhịp tim và huyết áp.

– Suy hô hấp 

– Hội chứng leukoencephalopathy đảo ngược sau (đau đầu, lú lẫn, co giật và mất thị lực).

– Độc tính gan.

– Táo bón hoặc tiêu chảy (rối loạn tiêu hóa).

Ngoại trừ tiêu chảy, khảo sát trực tuyến của người dùng Mỹ cho thấy rằng tất cả các tác động tiêu cực (tác dụng phụ) phụ thuộc vào liều sử dụng. Do đó, khi sử dụng kratom liều thấp (<5g) ít có khả năng gây ra tác động phụ.

3. Nguy cơ nghiện Kratom và hội chứng cai.

Cảm giác hưng phấn (“high”) có thể thúc đẩy người dùng liên tục tiêu thụ kratom, dẫn đến khả năng gây nghiện.

Trong các nghiên cứu trên động vật, khi chúng sử dụng kratom trong 5 ngày hoặc lâu hơn, các loài động vật phát triển một sự phụ thuộc vật lý – nghiện. Các triệu chứng cai tương tự như hội chứng cai opioid cũng xuất hiện

Động vật cai nghiện mitragynine có triệu chứng tương tự hội chứng cai opioid, bao gồm quá mẫn cảm với các chất gây nghiện khác hoặc kích thích, và tăng cường sự lo âu.

Tác dụng phụ nghiêm trọng ở con người liên quan đến hội chứng cai có thể xảy ra với việc sử dụng kratom trong thời gian dài bao gồm: kích động, mất kiềm chế, lo âu, mất ham muốn tình dục, đau cơ, giảm cân nặng và mất ngủ.

Ngoài ra, hội chứng cai kratom còn có hoang tưởng và ảo giác.

Sự tăng sắc tố trên mặt và má có thể xảy ra khi sử dụng kratom trong thời gian dài vì mitragynine có thể làm tăng chất kích thích melanocyte, melanin. Ngoài ra, sử dụng kratom trong thời gian dài còn có các biểu hiện như căng da dày, suy yếu da, da khô, đen môi.

4. Tương tác thuốc.

Kratom có khả năng tương tác thuốc khi mitragynine và 7-hydroxymitragynine được dùng chung với các thuốc bị phân hủy bởi P-glycoprotein (ví dụ như colchicine, tacrolimus, và quinidine) hoặc UG72B7.

Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất kratom ngăn chặn các enzym CYP (CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2) cần thiết cho quá trình chuyển hóa thuốc, có thể dẫn đến tương tác với thuốc theo toa và thuốc không theo toa.

Những tương tác thuốc này có thể dẫn đến sự tích tụ các thành phần hoạt động của kratom và các loại thuốc khác, góp phần gây tổn thương gan .

5. Cách dùng.

Lá Kratom và nhánh nhỏ có thể được dùng tươi bằng cách nhai, hoặc sấy khô và hút (như thuốc lá), hoặc ngâm nước và uống như một chất chiết xuất hoặc bột nghiền tương tự như các loại thảo dược.

Hai giống lá phổ biến khác nhau là lá gân đỏ và lá gân trắng. Giống lá gân đỏ có nguồn gốc ở Bali. Giống này chủ yếu được dùng để giảm đau, trong khi giống lá gân trắng có nguồn gốc từ Malaysia được dùng như chất kích thích mạnh.

Hiệu lực dựa trên hóa học của các biến thể khác nhau là không xác định, cho rằng chúng không được quy định bởi FDA, do đó không cần phải được ghi nhận.

6. Liều dùng.

Tác dụng của Kratom phụ thuộc vào liều:

– Liều thấp đến trung bình (1 đến 5 g) liều dẫn đến tác dụng kích thích nhẹ.

– Liều trung bình đến cao (5 đến 15 g) gây ra tác dụng giống như thuốc phiện (giảm đau, hưng phấn).

– Liều rất cao (> 15 g) liều dẫn đến tác dụng an thần.

7. Bạn có thể quá liều Kratom hay không?

Kratom nằm trong danh sách các loại thuốc đáng lo ngại của DEA do độc tính tiềm ẩn và nguy cơ quá liều. Sự gia tăng từ 26 đến 263 cuộc gọi đến các trung tâm chất độc liên quan đến việc sử dụng kratom xảy ra giữa năm 2010 và 2015, với hơn 40% các cuộc gọi được xếp hạng là trường hợp nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.

Các dấu hiệu và triệu chứng của quá liều kratom bao gồm:

– Buồn nôn.

– Nhịp tim nhanh.

– Tăng huyết áp

– Kích động hoặc khó chịu.

– Co giật.

– Buồn ngủ.

– Hôn mê.

Nguy cơ quá liều tăng lên khi dùng kratom chung với uống rượu và một số loại chất nghiện khác như benzodiazepines, ma túy,…

Các chất gây nghiện khác có trong mẫu máu và nước tiểu liên quan đến cái chết của 9 nạn nhân quá liều kratom trong một nghiên cứu từ năm 2009 đến 2010.

Một nghiên cứu độc tính trên động vật đã chứng minh rằng mitragynine có độc tính tương đối thấp .

Mặc khác, có hai nghiên cứu trên chuột dùng chiết xuất kratom liều cao đường uống (200 mg/kg) dẫn đến tử vong.

8. Kinh nghiệm của người dùng.

Nghiên cứu định tính các trải nghiệm đầu tiên của người dùng kratom đã nêu bật các chủ đề về giảm đau, cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và có tiềm năng cai nghiện thuốc phiện. Các phản ứng tiêu cực cũng được ghi nhận, chẳng hạn như buồn nôn, nôn và nghiện kratom.

Kinh nghiệm của người dùng từ các blogs trực tuyến cho thấy rằng kratom rất tuyệt vời để giảm đau mà không cảm thấy “trống rỗng” và giúp duy trì tỉnh táo trong vài giờ. Nếu dùng quá liều, buồn nôn, nôn và buồn ngủ là những tác dụng phụ thường gặp. Một người dùng rất khuyến khích kratom cho những người tự điều trị cai thuốc phiện.

9. Công cụ y tế cần có khi tôi bị bệnh. (Gợi ý từ SelfHacked).

“Tại SelfHacked, mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho đọc giả tất cả các công cụ có thể để có được sức khỏe tối ưu. Khi tôi đang đấu tranh với các vấn đề sức khỏe mãn tính, tôi cảm thấy khó khăn vì tôi không có bất kỳ công cụ nào để giúp tôi trở nên tốt hơn. Tôi đã phải bỏ ra hàng ngàn giờ cố gắng đọc qua các nghiên cứu trên “pubmed” để tìm ra cách cơ thể hoạt động và cách khắc phục nó.

Đó là lý do tại sao tôi quyết định tạo ra các công cụ sẽ giúp người khác cắt giảm phỏng đoán:

Lab Test Analyzer – công cụ phần mềm sẽ giúp phân tích trong các phòng thí nghiệm của bạn và cho bạn biết giá trị tối ưu cho mỗi điểm đánh dấu – cũng như cung cấp cho bạn các mẹo có thể thực hiện và đề xuất về lối sống và sức khỏe được cá nhân hóa theo mỗi người dùng để giúp bạn đạt được điều đó.

SelfDecode – một công cụ phần mềm sẽ giúp bạn phân tích dữ liệu di truyền của bạn từ các công ty như 23andme và ancestry (tổ tiên, dòng họ). Bạn sẽ tìm hiểu về sự ảnh hưởng của gen đến sức khỏe của bạn, và làm thế nào để sử dụng kiến ​​thức này để giúp ích cho trường hợp của bạn.

SelfHacked Secrets – một ebook mà chúng tôi sẽ kiểm tra và giải thích các yếu tố môi trường gây bệnh lớn nhất bị bỏ qua. Ebook này là một nơi tuyệt vời để bắt đầu cuộc hành trình của bạn nếu bạn muốn tìm hiểu các bước cần thiết để tối ưu hóa sức khỏe của bạn.

SelfHacked Elimination Diet course – một khóa học video sẽ giúp bạn tìm ra chế độ ăn kiêng nào phù hợp nhất với bạn.

Selfhacked Inflammation course – một khóa học video về viêm và làm thế nào để giảm viêm.

– Biohacking insomnia – một ebook về cách ngủ ngon.

Lectin Avoidance Cookbook – một ebook dạy nấu ăn dành cho những người nhạy cảm với thức ăn.

BrainGauge – một thiết bị tinh vi phát hiện những thay đổi ở não và cho phép bạn kiểm tra những giải pháp hiệu quả cho bạn.

SelfHacked VIP – một nơi bạn có thể hỏi tôi (Joe) câu hỏi về chủ đề sức khỏe”

10. Tuân thủ FDA.

Thông tin trên trang web này chưa được đánh giá bởi Cơ Quan Quản Lý Thực Phẩm & Dược Phẩm (FDA) hoặc bất kỳ cơ quan y tế nào khác. Chúng tôi không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa bệnh hoặc ngăn ngừa bất kỳ bệnh tật nào. Thông tin chỉ được chia sẻ cho mục đích giáo dục. Bạn phải tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn trước khi hành động trên bất kỳ nội dung nào trên trang web này, đặc biệt nếu bạn đang mang thai, cho con bú, uống thuốc hoặc có tình trạng y tế.

https://www.selfhacked.com/blog/kratom-effects/

KHUYẾN MÃI HÈ 2022
Đăng ký nhận tin tức